RESOTài liệu

Nhật Ký Audit

Xem tất cả hành động quản trị viên trên nền tảng Reso, lọc theo loại hành động, và phân trang duyệt lịch sử nhật ký kiểm toán đầy đủ.

Audit Log — Lịch sử hành động

Analytics

Audit Log là "cuốn sổ ghi chép" của Admin Portal — nơi lưu lại mọi hành động admin thực hiện trên platform. Mỗi approve KYC, kill session, ban user, suspend DJ, hay thay đổi Settings đều được ghi với timestamp, admin identity, và chi tiết action.

Trang Audit Log kéo dữ liệu từ endpoint GET audit-logs — hỗ trợ filter theo action type và phân trang.

Tại sao Audit Log quan trọng?

Audit Log đảm bảo minh bạchtrách nhiệm trong vận hành platform:

Lợi íchChi tiết
Minh bạchMọi admin action đều có record, không thể xóa
Trách nhiệmBiết ai đã làm gì, khi nào, lý do gì
Truy vếtKhi có vấn đề, xem lại hành động nào gây ra
ComplianceĐáp ứng yêu cầu audit của pháp luật/đối tác
Bảo mật**Phát hiện admin lạm quyền hoặc hành động đáng ngờ

Bạn có thể làm gì trong Audit Log?

Hành độngMô tả
Xem tất cả admin actionsDanh sách đầy đủ, mới nhất trước
Filter theo action typeLọc theo loại hành động (KYC, session, user, ...)
Filter theo adminXem hành động của một admin cụ thể
Phân trangDuyệt qua nhiều trang lịch sử
Xem chi tiết mỗi actionBefore/after, lý do, notes

Danh sách audit log

Khi vào /admin/audit-log, bạn thấy danh sách hành động admin. Mỗi row hiển thị:

TrườngÝ nghĩa
TimestampThời gian hành động (UTC + local)
AdminTên admin thực hiện action
Action typeLoại hành động (xem bảng dưới)
TargetĐối tượng bị action (user, session, agency, ...)
ReasonLý do admin ghi khi action
DetailNút xem chi tiết (before/after, notes)

Lọc Theo Loại Hành Động

Dùng filter để tìm nhanh loại hành động cần xem:

  • kyc.approve — duyệt KYC
  • kyc.reject — từ chối KYC
  • session.kill — kill livestream session
  • session.monitor — join stream as admin
  • user.ban — ban user
  • user.unban — unban user
  • user.role_change — đổi role user
  • dj.suspend — suspend DJ
  • dj.activate — activate DJ
  • report.resolve — resolve report
  • report.dismiss — dismiss report
  • violation.archive — archive violation
  • agency.suspend — suspend agency
  • agency.activate — activate agency
  • settings.update — thay đổi cấu hình
  • finance.export — export CSV

Mẹo: Khi điều tra vấn đề, filter theo action type liên quan. Ví dụ DJ report bị suspend oan → filter dj.suspend + theo admin → xem lý do suspend.

Xem chi tiết mỗi action

Click vào một row để xem chi tiết. Mỗi audit log entry chứa:

PhầnNội dung
Admin infoTên, email, role admin thực hiện
ActionLoại action cụ thể
TargetĐối tượng (user ID, session ID, agency ID)
TimestampThời gian chính xác (UTC + local)
ReasonLý do admin ghi (bắt buộc cho action mạnh)
NotesGhi chú nội bộ (nếu có)
BeforeTrạng thái trước action (nếu applicable)
AfterTrạng thái sau action
IP addressIP admin thực hiện action
User agentBrowser/device admin dùng

Mở audit log entry

Từ danh sách, click vào row cần xem.

Kiểm tra context

Đọc reason và notes để hiểu vì sao admin làm action đó.

So sánh before/after

Nếu có before/after, xem thay đổi cụ thể. Hữu ích cho settings.update hoặc user.role_change.

Truy vết liên quan

Nếu cần, dùng target ID để tìm các action khác trên cùng đối tượng. Ví dụ user bị ban → tìm tất cả action liên quan user ID đó.

Phân trang

Audit log có thể rất dài (hàng ngàn entry). Hệ thống phân trang:

  • Mỗi trang: 50 entry (mặc định)
  • Navigation: nút Previous / Next, hoặc jump to page
  • Sort: mặc định mới nhất trước (descending timestamp)
  • Date range: filter theo khoảng thời gian (nếu cần)

Audit log không thể xóa bởi admin. Chỉ infra team mới có quyền archive/xóa log cũ qua DB trực tiếp (theo retention policy). Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của audit trail.

Workflow dùng Audit Log

Điều tra vấn đề

Xác định vấn đề

Ví dụ: DJ report bị suspend oan, hoặc user complain bị ban không rõ lý do.

Lọc Theo Mục Tiêu

Tìm target ID (user ID, session ID) và filter audit log.

Xem chuỗi action

Xem tất cả action trên target đó, theo thời gian. Hiểu diễn biến: ai làm gì, khi nào, lý do gì.

Đánh giá

Nếu action sai → escalate với admin thực hiện và cấp trên. Nếu action đúng → giải thích cho user/DJ với evidence từ audit log.

Review định kỳ

Cuối tuần — review action mạnh

Filter session.kill, user.ban, dj.suspend, agency.suspend. Xem có action nào đáng ngờ không (lý do không rõ, admin lạ).

Kiểm tra settings.update

Xem ai đã thay đổi Settings trong tuần. Đảm bảo thay đổi có phê duyệt.

Báo cáo

Nếu có anomaly, báo cáo cấp trên. Audit log là evidence.

Chính Sách Lưu Giữ

Audit log được lưu trữ theo retention policy:

Loại logThời gian lưu
Action mạnh (ban, kill, suspend)Vĩnh viễn
Action thường (approve, resolve)12 tháng
View action (monitor, view detail)3 tháng

Nếu cần audit log cũ hơn retention, liên hệ infra team — họ có thể query DB trực tiếp. Nhưng action mạnh (ban, kill, suspend) luôn lưu vĩnh viễn để truy vết lâu dài.

Câu Hỏi Thường Gặp

Admin có thể xóa audit log không? Không. Admin không có quyền xóa. Chỉ infra team qua DB trực tiếp, và chỉ theo retention policy. Điều này đảm bảo audit trail toàn vẹn.

Tôi có thể export audit log không? Hiện tại xem online. Nếu cần export (cho compliance audit), liên hệ infra team để query và export CSV.

Nếu admin làm sai action, audit log có ghi không? Có. Mọi action đều ghi, kể cả sai. Audit log phản ánh đúng diễn biến — không "chỉnh sửa" sau. Nếu admin làm sai, làm action revert (unban, activate) và ghi lý do revert.

IP address trong log có nghĩa gì? IP của máy admin thực hiện action. Hữu ích để phát hiện nếu tài khoản admin bị compromise (IP lạ, location khác thường).

Sẵn sàng hoàn thành Admin Guide? Quay lại Tổng quan Admin Guide để xem lại toàn bộ.